japheth

japheth

Japheth helped his father Noah build the great ark.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Gia-phết: Trong Kinh Thánh Cựu Ước, "japheth" tên của một trong ba người con trai của -ê. Theo truyền thống, ông được xem tổ phụ của các dân tộc sốngvùng phía bắc phía tây của thế giới cổ đại, bao gồm các dân tộc châu Âu một phần châu Á.

dụ sử dụng
  • (Gia-phết con trai của -ê.)
  • (Hậu duệ của Gia-phết được cho đã lan rộng khắp châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be from the line of Japheth": thuộc dòng dõi Gia-phết (thường dùng trong bối cảnh thần học hoặc lịch sử cổ đại).
    • Many ancient tribes claimed to be from the line of Japheth. (Nhiều bộ lạc cổ đại tuyên bố thuộc dòng dõi Gia-phết.)
Biến thể từ gần giống
  • Japhetic (tính từ): thuộc về Gia-phết hoặc hậu duệ của ông.
    • Japhetic languages refer to a now-discredited linguistic theory. (Ngôn ngữ Japhetic chỉ một lý thuyết ngôn ngữ học hiện đã bị bác bỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng trong Kinh Thánh. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ như:
    • Con trai thứ ba của : (the third son of Noah) để diễn giải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "japheth" trong tiếng Anh hiện đại. Từ này chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh tôn giáo hoặc lịch sử.

Từ gần giống