japonaiserie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đồ mỹ nghệ Nhật Bản: Chỉ một vật dụng hoặc tác phẩm nghệ thuật nhỏ, mang phong cách hoặc có nguồn gốc từ Nhật Bản, thường được trưng bày như một món đồ trang trí.
- Phong cách nghệ thuật Nhật Bản: Chỉ ảnh hưởng hoặc phong cách nghệ thuật của Nhật Bản trong các tác phẩm phương Tây, đặc biệt phổ biến ở châu Âu vào cuối thế kỷ 19.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a acheté une jolie japonaiserie lors de son voyage. (Cô ấy đã mua một món đồ mỹ nghệ Nhật xinh xắn trong chuyến đi của mình.)
- La collection du musée comprend plusieurs japonaiseries du XIXe siècle. (Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm một số đồ mỹ nghệ Nhật từ thế kỷ 19.)
- On sent une influence de japonaiserie dans les peintures de cette époque. (Người ta cảm nhận được ảnh hưởng của phong cách Nhật Bản trong các bức tranh thời kỳ đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phê bình nghệ thuật: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả sự tiếp nhận và bắt chước phong cách nghệ thuật Nhật Bản (như tranh khắc gỗ Ukiyo-e) bởi các nghệ sĩ phương Tây, một trào lưu được gọi là "Japonisme".
- Certains critiques voient dans cette œuvre une simple japonaiserie. (Một số nhà phê bình xem tác phẩm này chỉ đơn thuần là sự mô phỏng phong cách Nhật.)
Biến thể và từ gần giống
- Japonisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa Nhật Bản, trào lưu nghệ thuật chịu ảnh hưởng sâu sắc từ nghệ thuật Nhật Bản.
- Japonisant, e (tính từ/danh từ): Mang phong cách Nhật Bản; người nghiên cứu hoặc yêu thích văn hóa Nhật Bản.
Từ đồng nghĩa
- Bibelot japonais: Đồ trang trí nhỏ kiểu Nhật.
- Objet d'art japonais: Tác phẩm nghệ thuật Nhật Bản.
Thành ngữ liên quan
- Être une pure japonaiserie: Là một thứ hoàn toàn mang phong cách Nhật Bản (có thể dùng với nghĩa tích cực hoặc hơi xem thường, chỉ sự mô phỏng bề ngoài).
- Cette décoration est une pure japonaiserie, mais elle est très élégante. (Cách trang trí này hoàn toàn theo kiểu Nhật, nhưng nó rất thanh lịch.)
danh từ giống cái
- đồ mỹ nghệ Nhật