japonisant

Học thuật
Thân thiện
japonisant

Le japonisant lit un livre ancien dans sa bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà Nhật học: Người nghiên cứu chuyên sâu về văn hóa, ngôn ngữ, lịch sử hoặc xã hội Nhật Bản. Từ này thường chỉ các học giả hoặc chuyên gia trong lĩnh vực nghiên cứu Nhật Bản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce japonisant a publié plusieurs livres sur l'histoire du théâtre Nô. (Nhà Nhật học này đã xuất bản nhiều cuốn sách về lịch sử của sân khấu Nô.)
    • Elle est une japonisant réputée pour ses travaux sur la littérature de l'ère Meiji. ( ấymột nhà Nhật học nổi tiếng với các công trình nghiên cứu về văn học thời Minh Trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un japonisant éminent": một nhà Nhật học lỗi lạc.

    • La conférence sera donnée par un japonisant éminent. (Bài thuyết trình sẽ được trình bày bởi một nhà Nhật học lỗi lạc.)
  • "les travaux des japonisants": các công trình nghiên cứu của các nhà Nhật học.

    • Cet ouvrage synthétise les travaux des japonisants sur le sujet. (Tác phẩm này tổng hợp các công trình nghiên cứu của các nhà Nhật học về chủ đề này.)
Biến thể từ gần giống
  • Japonisme (danh từ): chủ nghĩa Nhật Bản, trào lưu ảnh hưởng nghệ thuật Nhật Bảnchâu Âu (thế kỷ 19).
  • Japonais (danh từ/ tính từ): tiếng Nhật, người Nhật Bản, thuộc về Nhật Bản.
Từ đồng nghĩa
  • Spécialiste du Japon: chuyên gia về Nhật Bản.
  • Étudiant du Japon: người nghiên cứu về Nhật Bản (có thể mang tính học thuật rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'japonisant')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ 'japonisant')

japonisant

Le japonisant lit un livre ancien dans sa bibliothèque.

danh từ
  1. nhà Nhật học