jardinière

/,ʤɑ:di'njeə/
Học thuật
Thân thiện
jardinière

A small jardinière filled with red geraniums sits on a sunny windowsill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chậu hoa trang trí: Một loại chậu hoặc bình thường được làm từ gốm sứ, kim loại hoặc vật liệu khác, dùng để trồng cây hoặc hoa, chủ yếu với mục đích trang trí nội thất hoặc đặtcác vị trí như ngưỡng cửa, ban công.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The elegant jardinière in the hallway was filled with fresh orchids. (Chiếc chậu hoa trang nhãhành lang được bày đầy hoa lan tươi.)
    • She placed a small jardinière on the windowsill to brighten up the room. ( ấy đặt một chậu hoa nhỏ trên bệ cửa sổ để làm căn phòng thêm tươi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ẩm thực, "jardinière" cũng có thể chỉ một kiểu cắt rau củ thành hình que nhỏ, thường dùng để trang trí hoặc nấu súp. Tuy nhiên, nghĩa này ít phổ biến hơn so với nghĩa chậu hoa trong tiếng Việt.
    • The chef garnished the dish with a jardinière of carrots and celery. (Đầu bếp trang trí món ăn với rau củ cắt hình que từ cà rốt cần tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Planter (n): Chậu trồng cây (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Flowerpot (n): Chậu hoa, lọ hoa (thường chỉ chậu nhỏ, đơn giản).
Từ đồng nghĩa
  • Ornamental pot: Chậu trang trí.
  • Decorative planter: Chậu trồng cây tính trang trí.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "jardinière".
jardinière

A small jardinière filled with red geraniums sits on a sunny windowsill.

danh từ
  1. chậu hoa (để trang trí trong phòng hay đểngưỡng cửa)