jardiniste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Họa sĩ (chuyên vẽ) cảnh vườn: Một nghệ sĩ tạo hình, thường là họa sĩ, chuyên về việc miêu tả hoặc vẽ tranh phong cảnh vườn tược, công viên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce tableau est l'œuvre d'un jardiniste renommé du XIXe siècle. (Bức tranh này là tác phẩm của một họa sĩ chuyên vẽ cảnh vườn nổi tiếng thế kỷ 19.)
- Elle s'est spécialisée pour devenir jardiniste, capturant la beauté des roses. (Cô ấy đã chuyên môn hóa để trở thành họa sĩ vẽ cảnh vườn, ghi lại vẻ đẹp của những khóm hoa hồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này nhấn mạnh sự chuyên môn hóa trong một thể loại hội họa cụ thể (phong cảnh vườn), khác với các họa sĩ phong cảnh nói chung () thường vẽ cảnh thiên nhiên rộng lớn hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Jardin (danh từ): khu vườn.
- Paysagiste (danh từ): họa sĩ phong cảnh (nghĩa rộng hơn, bao gồm cảnh núi non, sông nước, không chỉ vườn); kiến trúc sư cảnh quan.
- Peintre (danh từ): họa sĩ (từ chung).
Từ đồng nghĩa
- Peintre de jardins: họa sĩ vẽ vườn (cách diễn đạt mô tả tương đương).
danh từ
- họa sĩ (chuyên vẽ) cảnh vườn