jargonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Nói biệt ngữ: Sử dụng ngôn ngữ chuyên môn, thuật ngữ đặc thù của một nhóm, nghề nghiệp hoặc lĩnh vực nào đó, khiến người ngoài khó hiểu.
- Nói khó hiểu; nói lí nhí: Nói một cách không rõ ràng, lầm bầm hoặc dùng từ ngữ rối rắm, làm cho người nghe khó nắm bắt ý.
- Kêu quạc quạc (ngỗng đực): Phát ra tiếng kêu đặc trưng của con ngỗng đực.
Ví dụ sử dụng
Nói biệt ngữ:
- Les informaticiens jargonent entre eux pendant la réunion. (Các chuyên gia tin học nói biệt ngữ với nhau trong cuộc họp.)
- Arrête de jargonner, explique-moi ça en termes simples. (Đừng có nói biệt ngữ nữa, hãy giải thích điều đó cho tôi bằng ngôn từ đơn giản.)
Nói khó hiểu; nói lí nhí:
- Il était énervé et s'est mis à jargonner des insultes. (Anh ta tức giận và bắt đầu lầm bầm những lời lăng mạ.)
- Le témoin a jargonné une réponse incompréhensible. (Nhân chứng đã lí nhí một câu trả lời khó hiểu.)
Kêu quạc quạc (ngỗng đực):
- On entend les oies jargonner dans la cour de la ferme. (Người ta nghe thấy tiếng ngỗng kêu quạc quạc trong sân nông trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jargonner pour ne rien dire": Nói lòng vòng, dùng từ ngữ phức tạp để che giấu việc thực chất không nói gì có ý nghĩa.
- Le politicien jargonait pendant des heures sans répondre à la question. (Chính trị gia đó đã nói lòng vòng hàng giờ mà không trả lời câu hỏi.)
Biến thể và từ gần giống
Jargon (danh từ): Biệt ngữ, thuật ngữ chuyên môn.
- Le jargon médical est difficile à comprendre pour les profanes. (Biệt ngữ y khoa rất khó hiểu đối với người ngoài ngành.)
Jargonneur, Jargonneuse (tính từ/danh từ): (Người) có thói quen hay nói biệt ngữ hoặc nói khó hiểu.
- Un exposé trop jargonneur. (Một bài thuyết trình quá nhiều biệt ngữ.)
Từ đồng nghĩa
- Parler technique: Nói chuyên môn.
- Baragouiner: Nói lắp bắp, nói ngọng.
- Marmonner: Lầm bầm.
Thành ngữ liên quan
- C'est du chinois pour moi: (Nghĩa đen: Điều đó là tiếng Trung đối với tôi) – Thành ngữ này diễn đạt ý "Tôi hoàn toàn không hiểu" tương tự như khi nghe ai đó .
- Quand il parle de physique quantique, c'est du chinois pour moi. (Khi anh ấy nói về vật lý lượng tử, tôi chẳng hiểu gì cả.)
nội động từ
- nói biệt ngữ
- nói khó hiểu; nói lí nhí
- kêu quạc quạc (ngỗng đực)