jarovisation

Học thuật
Thân thiện
jarovisation

Le scientifique utilise la jarovisation pour accélérer la floraison des plantes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự xuân hóa: Trong nông nghiệp, đâyquá trình xửhạt giống hoặc cây con bằng nhiệt độ thấp (lạnh) để thúc đẩy hoặc kích thích quá trình ra hoa, đậu quả sau này. Phương pháp này bắt chước tác động của mùa đông lên cây trồng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La jarovisation des graines de blé permet une floraison plus précoce. (Việc xuân hóa hạt lúa mì cho phép ra hoa sớm hơn.)
    • Cette technique de jarovisation est essentielle pour certaines cultures en climat tempéré. (Kỹ thuật xuân hóa nàythiết yếu đối với một số loại cây trồngkhí hậu ôn đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soumettre à la jarovisation": Cho trải qua quá trình xuân hóa.
    • Les bulbes doivent être soumis à la jarovisation avant la plantation. (Các củ giống phải được xuân hóa trước khi trồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Jaroviser (động từ): tiến hành xuân hóa.
    • Il faut jaroviser ces semences. (Phải xuân hóa những hạt giống này.)
Từ đồng nghĩa
  • Vernalisation (danh từ giống cái): sự xuân hóa. (Đâytừ đồng nghĩa chính xác phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại).
Lưu ý
  • Từ nguyên: Thuật ngữ "jarovisation" nguồn gốc từ tiếng Nga, liên quan đến kỹ thuật canh tác. Trong tiếng Pháp hiện đại, từ "vernalisation" thường được sử dụng phổ biến hơn với cùng một nghĩa.
  • Ứng dụng: Đâymột thuật ngữ chuyên ngành nông nghiệp, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật về trồng trọt sinhthực vật.
jarovisation

Le scientifique utilise la jarovisation pour accélérer la floraison des plantes.

danh từ giống cái
  1. (nông nghiệp) sự xuân hóa

Từ có nhắc đến "jarovisation"