jarvey
/'dʤɑ:vi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đánh xe ngựa thuê: "jarvey" là một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh của Ireland và Anh vào thế kỷ 18-19, để chỉ người đánh xe ngựa cho thuê, đặc biệt là người điều khiển một chiếc xe ngựa hai bánh nhẹ (jaunting car).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old jarvey waited patiently for his next fare. (Người đánh xe ngựa thuê già kiên nhẫn chờ đợi khách hàng tiếp theo của mình.)
- We asked the jarvey to take us to the village inn. (Chúng tôi nhờ người đánh xe ngựa thuê đưa chúng tôi đến quán trọ trong làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường xuất hiện trong văn học lịch sử hoặc các câu chuyện mô tả xã hội cũ, khi xe ngựa là phương tiện giao thông phổ biến. Nó mang sắc thái cổ xưa và đặc trưng địa phương.
Biến thể và từ gần giống
- Cabman/Cabbie (n): người đánh xe ngựa thuê (từ hiện đại và phổ biến hơn, sau này cũng dùng cho tài xế taxi).
- Coachman (n): người đánh xe ngựa (thường cho xe lớn, tư nhân hoặc chuyên chở đường dài).
- Driver (n): người lái xe (nghĩa rộng và hiện đại).
Từ đồng nghĩa
- Hackney driver: người đánh xe ngựa thuê.
- Cab driver: người đánh xe ngựa thuê/tài xế taxi.
Lưu ý
- "Jarvey" là một từ ít được sử dụng trong tiếng Anh đương đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, văn học cổ điển, hoặc khi muốn tạo không khí của một thời đại đã qua.
danh từ
- người đánh xe ngựa thuê