jaspiner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Nói chuyện, tán chuyện: "jaspiner" là một động từ thông tục, dùng để chỉ hành động nói chuyện, trò chuyện một cách thoải mái, thường là về những chủ đề không quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Ils sont en train de jaspiner devant le café. (Họ đang tán chuyện trước quán cà phê.)
- Arrête de jaspiner et travaille ! (Đừng có nói chuyện nữa và làm việc đi!)
- On a jaspiné pendant des heures au téléphone. (Chúng tôi đã nói chuyện hàng giờ qua điện thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái rất thân mật, suồng sã. Nó thường được dùng trong khẩu ngữ giữa bạn bè hoặc người thân, không phù hợp với ngữ cảnh trang trọng.
- Có thể diễn tả việc nói chuyện huyên thuyên, nói nhiều.
- Qu'est-ce qu'elle jaspine, celle-là ! (Cô ta nói nhiều quá đi!)
Biến thể và từ gần giống
- Jaspinage (danh từ, thông tục): cuộc nói chuyện, sự tán gẫu.
- On s'est fait un petit jaspinage entre amis. (Bọn tôi đã có một cuộc tán gẫu nhỏ giữa những người bạn.)
- Jaspineur/jaspineuse (danh từ, thông tục): người hay nói chuyện, người ba hoa.
- C'est une vraie jaspineuse ! (Cô ấy đúng là một người ba hoa!)
Từ đồng nghĩa
- Bavarder: tán gẫu, nói chuyện phiếm (thông dụng hơn, ít suồng sã hơn).
- Causer: nói chuyện, trò chuyện (cũng là từ thông tục).
- Papoter: tán gẫu, nói chuyện nhỏ nhẹ (thường dùng cho phụ nữ hoặc trẻ con).
Từ trái nghĩa
- Se taire: im lặng.
- Écouter: lắng nghe.
nội động từ
- (thông tục) nói chuyện, tán chuyện