jaugeage

danh từ giống đực
  1. sự xác định dung tích, sự đo dung tích; phí tổn xác định dung tích
    • Jaugeage d'un tonneau
      sự đo dung tích một cái thùng
  2. sự xác định cỡ, sự đo kích thước

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "jaugeage"

jaugeage
Un ouvrier effectue le jaugeage d'un tonneau en bois.