jaugeage

Học thuật
Thân thiện
jaugeage

Un ouvrier effectue le jaugeage d'un tonneau en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự xác định dung tích, sự đo dung tích: Hành động đo lường thể tích bên trong của một vật chứa, như thùng, bể chứa hoặc khoang tàu.
    • Phí tổn xác định dung tích: Khoản phí phải trả cho dịch vụ đo dung tích chính thức.
    • Sự xác định cỡ, sự đo kích thước: Hành động đo đạc kích thước hoặc kích cỡ tổng thể của một vật thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le jaugeage de la citerne est obligatoire avant son utilisation. (Việc đo dung tích của bể chứabắt buộc trước khi sử dụng .)
    • Le jaugeage de ce navire a été effectué au port. (Việc xác định dung tích cho con tàu này đã được thực hiện tại cảng.)
    • Les frais de jaugeage sont à la charge du propriétaire. (Chi phí đo dung tích do chủ sở hữu chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jaugeage officiel": việc đo dung tích chính thức, thường do cơ quan thẩm quyền thực hiện để cấp giấy chứng nhận.

    • Le certificat de tonnage est délivré après le jaugeage officiel. (Giấy chứng nhận trọng tải được cấp sau khi đo dung tích chính thức.)
  • "Jaugeage des récipients": việc đo dung tích các bình chứa.

    • Le laboratoire procède au jaugeage des récipients pour garantir leur précision. (Phòng thí nghiệm tiến hành đo dung tích các bình chứa để đảm bảo độ chính xác của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Jauger (động từ): đo dung tích, đo kích thước.

    • Il faut jauger le réservoir. (Cần phải đo dung tích của bể chứa.)
  • Jauge (danh từ giống cái): dụng cụ đo, đồng hồ đo; dung tích; tiêu chuẩn kích thước.

    • La jauge d'essence indique que le réservoir est presque vide. (Đồng hồ đo xăng cho thấy bình gần như trống rỗng.)
  • Jaugeur (danh từ giống đực): người đo dung tích, thợ đo.

Từ đồng nghĩa
  • Mesurage de la capacité: việc đo sức chứa, dung tích.
  • Étalonnage: việc hiệu chuẩn, kiểm định (thường liên quan đến độ chính xác của dụng cụ đo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "jaugeage")

jaugeage

Un ouvrier effectue le jaugeage d'un tonneau en bois.

danh từ giống đực
  1. sự xác định dung tích, sự đo dung tích; phí tổn xác định dung tích
    • Jaugeage d'un tonneau
      sự đo dung tích một cái thùng
  2. sự xác định cỡ, sự đo kích thước

Từ chứa "jaugeage"