jaun gris

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một họa sĩ: "jaun gris" tên của một họa sĩ người Tây Ban Nha, nổi tiếng với phong cách hội họa Lập thể (Cubism). Ông tên thật José Victoriano González-Pérez, sống từ năm 1887 đến năm 1927.
dụ sử dụng
  • (Jaun Gris is one of the most important Cubist painters.)
  • (The paintings of Jaun Gris often have bright colors and clear geometric shapes.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the style of jaun gris": phong cách của Jaun Gris, thường được dùng để chỉ các tác phẩm Lập thể mang tính cá nhân, kết hợp giữa màu sắc cấu trúc.
    • Nhiều nhà phê bình đánh giá cao phong cách của jaun gris. (Many critics highly appreciate the style of jaun gris.)
Biến thể từ gần giống
  • Juan Gris (danh từ riêng): cách viết phổ biến hơn của tên họa sĩ này trong tiếng Anh tiếng Pháp.
    • Juan Gris một nghệ sĩ tiên phong của trường phái Lập thể. (Juan Gris was a pioneer artist of Cubism.)
Từ đồng nghĩa
  • Họa sĩ Lập thể: thuật ngữ chỉ các nghệ sĩ theo trường phái Lập thể, nhưng không từ đồng nghĩa trực tiếp cho "jaun gris" ngoài tên gọi chính xác.
Các cụm từ liên quan
  • Tranh của jaun gris: các tác phẩm hội họa do Jaun Gris sáng tác.
    • Bảo tàng đang trưng bày một bộ sưu tập tranh của jaun gris. (The museum is exhibiting a collection of paintings by jaun gris.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "jaun gris" đây tên riêng của một nhân vật lịch sử.