jaunissage

Học thuật
Thân thiện
jaunissage

Le restaurateur effectue le jaunissage des moulures du cadre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự vàng (vào những chỗ không thếp vàng được): "jaunissage" là một kỹ thuật trong nghề thủ công, mỹ thuật hoặc trang trí, dùng để chỉ việc sơn, quét hoặc một lớp màu vàng lên bề mặt của vật thể, thay cho kỹ thuật thếp vàng (dán vàng thật) khi không thể áp dụng được kỹ thuật đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le jaunissage de ces moulures en bois a été réalisé avec soin. (Việc vàng những đường gờ chạm khắc bằng gỗ này đã được thực hiện một cách cẩn thận.)
    • Pour ce cadre ancien, on a opté pour un jaunissage plutôt qu'une dorure à la feuille. (Đối với chiếc khung cổ này, người ta đã chọn phương pháp vàng thay vì thếp vàng bằng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh chuyên môn về bảo tồn hoặc phục chế đồ cổ, "jaunissage" có thể được đề cập như một phương pháp thay thế kinh tế hơn hoặc phù hợp với tình trạng vật liệu so với kỹ thuật "dorure" (thếp vàng).
    • La restauration de la statue a nécessité un jaunissage des parties érodées. (Việc phục chế bức tượng đòi hỏi phải vàng những phần đã bị bào mòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Jaunir (động từ): làm cho thành màu vàng, nhuộm vàng.
    • Le temps a jauni les pages du vieux livre. (Thời gian đã làm vàng những trang sách .)
  • Dorure (danh từ giống cái): sự thếp vàng, sự mạ vàng (sử dụng vàng thật).
    • La dorure de ce cadre est d'origine. (Lớp thếp vàng của chiếc khung nàynguyên bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Teinture jaune: sự nhuộm màu vàng (nhấn mạnh đến quá trình nhuộm màu).
  • Peinture dorée: sơn màu vàng kim, sơn giả vàng (nhấn mạnh đến việc dùng sơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
jaunissage

Le restaurateur effectue le jaunissage des moulures du cadre.

danh từ giống đực
  1. sự vàng (vào những chỗ không thếp vàng được)