jaunissant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Participe présent du verbe "jaunir"):
- Đang chuyển sang màu vàng, đang vàng ra: Dùng để mô tả trạng thái của một thứ gì đó (thường là lá cây, giấy, vải) đang trong quá trình biến đổi thành màu vàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les feuilles des arbres sont jaunissantes en automne. (Lá cây đang chuyển vàng vào mùa thu.)
- Le papier ancien, jaunissant, était fragile. (Tờ giấy cổ, đang ngả vàng, rất dễ rách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "jaunissant" comme adjectif épithète: Dùng như một tính từ đứng trước hoặc sau danh từ để bổ nghĩa trực tiếp.
- On voyait au loin un champ de blé jaunissant. (Ở đằng xa, người ta thấy một cánh đồng lúa mì đang chín vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Jaunir (động từ): làm cho vàng, trở nên vàng.
- Le soleil jaunit le papier. (Ánh nắng mặt trời làm tờ giấy bị vàng.)
- Jaune (tính từ): màu vàng.
- une fleur jaune (một bông hoa màu vàng)
- Jaunâtre (tính từ): hơi vàng, vàng vàng.
- une teinte jaunâtre (một sắc độ hơi vàng)
Từ đồng nghĩa
- Se décolorant (động từ): đang phai màu, đang bạc màu.
- Se fanant (động từ): đang héo, đang tàn (thường dùng cho hoa, lá).
Lưu ý
- "Jaunissant" là dạng thức hiện tại phân từ (participe présent) của động từ "jaunir", nhưng trong cách sử dụng phổ biến nhất, nó hoạt động hoàn toàn như một tính từ để miêu tả trạng thái đang diễn ra. Nó khác với tính từ đơn thuần "jaune" (đã vàng) ở chỗ nhấn mạnh vào quá trình đang chuyển biến.
tính từ
- trở vàng, vàng ra
- Feuilles jaunissanteslá trở vàng