jaunissement

Học thuật
Thân thiện
jaunissement

Les feuilles de l'arbre montrent un léger jaunissement en automne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nhuộm vàng, sự nhuốm vàng, sự làm vàng ra: Hành động hoặc quá trình khiến một vật đó trở nên màu vàng.
    • Sự vàng ra: Trạng thái hoặc quá trình tự nhiên trở nên màu vàng, thường do thời gian, bệnh tật hoặc các yếu tố môi trường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le jaunissement des dents est souvent causé par le tabac. (Sự vàng ra của răng thường do thuốc lá gây ra.)
    • Le jaunissement des vieux papiers est un processus naturel. (Sự nhuốm vàng của giấy một quá trình tự nhiên.)
    • On observe un jaunissement précoce des feuilles de l'arbre. (Người ta quan sát thấy sự vàng ra sớm của cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jaunissement d'une photographie": sự ngả vàng của một bức ảnh (do thời gian).

    • Le jaunissement d'une photographie ancienne lui donne un charme particulier. (Sự ngả vàng của một bức ảnh cổ mang lại cho một vẻ quyến rũ đặc biệt.)
  • "Jaunissement pathologique": sự vàng da bệnh lý (trong y học).

    • Le jaunissement de la peau peut être un symptôme de la jaunisse. (Sự vàng da có thểmột triệu chứng của bệnh vàng da.)
Biến thể từ gần giống
  • Jaunir (động từ): làm cho vàng, trở nên vàng.

    • Le soleil jaunit le papier. (Ánh nắng làm giấy ngả vàng.)
  • Jauni (tính từ): đã bị vàng, đã ngả màu vàng.

    • des pages jaunies par le temps (những trang giấy đã ngả vàng thời gian)
  • Jaunâtre (tính từ): hơi vàng, vàng vàng.

    • une lumière jaunâtre (một ánh sáng vàng vàng)
Từ đồng nghĩa
  • Décoloration jaune: sự đổi màu thành vàng.
  • Ictère (danh từ giống đực, y học): chứng vàng da.
Các cụm từ liên quan
  • Jaunissement des ongles: sự vàng móng tay/móng chân.

    • Le jaunissement des ongles peut être à une infection fongique. (Sự vàng móng tay có thể do nhiễm nấm.)
  • Jaunissement du blanc des yeux: sự vàng lòng trắng mắt.

    • Un jaunissement du blanc des yeux nécessite une consultation médicale. (Sự vàng lòng trắng mắt cần được thăm khám y tế.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "jaunissement")

jaunissement

Les feuilles de l'arbre montrent un léger jaunissement en automne.

danh từ giống đực
  1. sự nhuộm vàng, sự nhuốm vàng, sự làm vàng ra
  2. sự vàng ra