jaunting-car

/'dʤɔ:ntiɳkɑ:/ Cách viết khác : (side-car) /'saidkɑ:/
Học thuật
Thân thiện
jaunting-car

A family rides in a jaunting-car through the countryside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe ngựa hai bánh (ở Ai-len): Một loại phương tiện di chuyển nhẹ, hai bánh, được kéo bởi ngựa, thường gắn liền với Ireland. Xe thường chỗ ngồi đối diện nhauhai bên thân xe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tourists explored the countryside in a traditional jaunting-car. (Du khách khám phá vùng nông thôn trên một chiếc xe ngựa hai bánh truyền thống.)
    • Before cars, the jaunting-car was a common sight on Irish roads. (Trước khi ô tô, xe ngựa hai bánh cảnh tượng phổ biến trên các con đường Ireland.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a jaunting-car ride": đi một chuyến bằng xe ngựa hai bánh.
    • Visiting Killarney isn't complete without taking a jaunting-car ride through the national park. (Đến thăm Killarney sẽ không trọn vẹn nếu không đi một chuyến bằng xe ngựa hai bánh qua công viên quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Side-car (danh từ): Một tên gọi khác cho "jaunting-car", nhấn mạnh đến thiết kế chỗ ngồihai bên hông xe.
    • The side-car offered passengers a clear view of the scenery. (Chiếc xe ngựa hai bên cho hành khách tầm nhìn rõ ràng ra phong cảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Horse-drawn cart: xe ngựa kéo (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng kiểu Ireland).
  • Trap: xe ngựa nhẹ (một loại xe ngựa hai bánh khác).
Lưu ý

Từ này mang đậm tính văn hóa lịch sử, chủ yếu được dùng để mô tả một phương tiện đặc trưng của Ireland trong quá khứ hiện nay chủ yếu phục vụ du lịch.

jaunting-car

A family rides in a jaunting-car through the countryside.

danh từ
  1. xe ngựa hai bánh (ở Ai-len)