javanese

/,dʤɑ:və'ni:z/
Học thuật
Thân thiện
javanese

A Javanese woman wears a traditional batik sarong.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) đảo Java, (thuộc) người Java, (thuộc) tiếng Java: Chỉ tính chất liên quan đến hòn đảo Java của Indonesia, cư dân của , hoặc ngôn ngữ chính được sử dụngđó.
      • dụ: The Javanese culture is rich and ancient. (Văn hóa Java rất phong phú cổ xưa.)
  2. Danh từ:

    • Người Java: Chỉ một người nguồn gốc từ đảo Java, Indonesia.
      • dụ: She is a Javanese living in Jakarta. ( ấy một người Java đang sống ở Jakarta.)
    • Tiếng Java: Chỉ ngôn ngữ chính thức được nói bởi người dân trên đảo Java.
      • dụ: He is learning to speak Javanese. (Anh ấy đang học nói tiếng Java.)
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The batik pattern is a traditional Javanese art form. (Họa tiết batik một hình thức nghệ thuật truyền thống của người Java.)
    • We studied Javanese history in class. (Chúng tôi đã học lịch sử Java trong lớp.)
  • Danh từ (chỉ người):

    • The Javanese are known for their hospitality. (Người Java nổi tiếng với sự hiếu khách.)
    • Many Javanese have migrated to other parts of Indonesia. (Nhiều người Java đã di cư đến các vùng khác của Indonesia.)
  • Danh từ (chỉ ngôn ngữ):

    • Javanese uses a different script from Indonesian. (Tiếng Java sử dụng một hệ chữ viết khác với tiếng Indonesia.)
    • Can you understand Javanese? (Bạn hiểu tiếng Java không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Javanese" có thể được dùng như một danh từ tập hợp (số nhiều không đổi) để chỉ toàn bộ cộng đồng người Java.
    • The Javanese have a complex social hierarchy. (Người Java một hệ thống phân cấp xã hội phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Java (Danh từ riêng): Tên hòn đảo, cũng có thể dùng không chính thức để chỉ người hoặc thứ đó từ Java.
    • This coffee is from Java. (Cà phê này đến từ Java.)
  • Javan (Tính từ/Danh từ): Một biến thể ít phổ biến hơn, đồng nghĩa với "Javanese".
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Không từ đồng nghĩa chính xác. Có thể diễn đạt "of Java" (của Java).
  • Danh từ (chỉ người): Người Java, dân cư Java.
  • Danh từ (chỉ ngôn ngữ): Tiếng Java, ngôn ngữ Java.
javanese

A Javanese woman wears a traditional batik sarong.

tính từ
  1. (thuộc) Gia-va
danh từ
  1. người Gia-va
  2. tiếng Gia-va

Từ đồng nghĩa