javeleuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Người phụ nữ hay nói xấu, hay mách lẻo: "javeleuse" dùng để chỉ một người phụ nữ có thói quen nói những điều xấu về người khác, thường là một cách bí mật hoặc gây rắc rối.
- Người đàn bà hay bịa chuyện, thích thêu dệt: Từ này cũng có thể ám chỉ một phụ nữ thích phóng đại, bịa đặt hoặc lan truyền những tin đồn không đúng sự thật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Méfie-toi d'elle, c'est une javeleuse. (Hãy coi chừng cô ta, đó là một người đàn bà hay mách lẻo.)
- Les commérages de la javeleuse ont semé la discorde dans le quartier. (Những lời ngồi lê đôi mách của bà ta đã gieo rắc sự bất hòa trong khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn nói, mang sắc thái tiêu cực rõ rệt và thường xuất hiện trong ngữ cảnh đời thường để chỉ trích hành vi của một người.
Biến thể và từ gần giống
- Javeleur (danh từ giống đực): Người đàn ông hay nói xấu, mách lẻo. Đây là dạng giống đực của "javeleuse".
- Ce vieux javeleur ne dit jamais du bien de personne. (Ông già hay mách lẻo đó chẳng bao giờ nói điều tốt về ai cả.)
- Javeler (động từ): Nói xấu, mách lẻo.
- Arrête de javeler sur tes voisins ! (Đừng có nói xấu hàng xóm nữa!)
Từ đồng nghĩa
- Commère (danh từ giống cái): người đàn bà hay ngồi lê đôi mách.
- Médiante (danh từ giống cái/chung): kẻ gieo rắc mối bất hòa, kẻ vu khống.
- Rapporteuse (danh từ giống cái): người mách lẻo, người hay báo cáo (theo nghĩa xấu).
Từ trái nghĩa
- Discrète (tính từ giống cái): kín đáo, giữ kẽ.
- Loyale (tính từ giống cái): trung thực, ngay thẳng.
Lưu ý
- "Javeleuse" là một từ khá cổ và ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại, nhưng vẫn có thể bắt gặp trong văn học hoặc ở một số vùng. Từ đồng nghĩa "commère" phổ biến hơn nhiều.
- xem javeleur