javelin-throwing

/'dʤævlin,θrouiɳ/
Học thuật
Thân thiện
javelin-throwing

An athlete practices javelin-throwing on a sunny field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn ném lao: Một môn thể thao điền kinh trong đó vận động viên ném một cây lao (một cây gậy nhọn bằng kim loại hoặc gỗ) càng xa càng tốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Javelin-throwing is one of the oldest Olympic sports. (Môn ném lao một trong những môn thể thao Olympic lâu đời nhất.)
    • She won a gold medal in javelin-throwing at the national championship. ( ấy đã giành huy chương vàngmôn ném lao tại giảiđịch quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to compete in javelin-throwing": thi đấu trong môn ném lao.
    • He has trained for years to compete in javelin-throwing. (Anh ấy đã tập luyện nhiều năm để thi đấu môn ném lao.)
Biến thể từ gần giống
  • Javelin (n): cây lao (dụng cụ dùng trong môn thể thao này).

    • The athlete gripped the javelin tightly. (Vận động viên nắm chặt cây lao.)
  • Thrower (n): người ném, vận động viên ném.

    • She is a talented javelin thrower. ( ấy một vận động viên ném lao tài năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho môn thể thao này. Các mô tả tương tự có thể "môn điền kinh ném lao".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. Đây một danh từ ghép chỉ một môn thể thao cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng. Đây một thuật ngữ thể thao chuyên môn.
javelin-throwing

An athlete practices javelin-throwing on a sunny field.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) môn ném lao