javelot

Học thuật
Thân thiện
javelot

L'athlète lance le javelot sur la piste.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái lao, cái mác: Một loại vũ khí cầm tay gồm một mũi nhọn bằng kim loại gắn trên một cán dài, thường được dùng để phóng đi hoặc đâm trong chiến đấu hoặc săn bắn.
    • Cái lao (trong thể thao): Một dụng cụ thể thao hình dạng tương tự, được sử dụng trong môn điền kinh ném lao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les guerriers antiques lançaient des javelots. (Các chiến binh thời cổ đại đã phóng những ngọn lao.)
    • Il s'entraîne pour le concours de lancer de javelot. (Anh ấy đang luyện tập cho cuộc thi ném lao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lancer le javelot": ném lao (một môn thể thao điền kinh).
    • Elle a remporté la médaille d'or en lançant le javelot. ( ấy đã giành huy chương vàngmôn ném lao.)
Biến thể từ gần giống
  • Javeline (n.f): Một loại lao nhỏ hơn, nhẹ hơn; cũngtên gọi khác của môn ném lao thể thao.
    • La javeline est une discipline olympique. (Ném laomột môn thi đấu Olympic.)
Từ đồng nghĩa
  • Lance (n.f): Ngọn giáo, thường dài nặng hơn, chủ yếu dùng để đâm.
  • Dard (n.m): Ngọn lao nhỏ, mũi tên.
Thành ngữ liên quan
  • Être droit comme un javelot: Thẳng như ngọn lao (chỉ người dáng đứng rất thẳng).
    • Le soldat se tenait droit comme un javelot. (Người lính đứng thẳng như ngọn lao.)
javelot

L'athlète lance le javelot sur la piste.

danh từ giống đực
  1. cái lao

Từ có nhắc đến "javelot"