jaw-breaker

/'dʤɔ:,breikə/
Học thuật
Thân thiện
jaw-breaker

"Antidisestablishmentarianism" is a real jaw-breaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ khó đọc, từ khó phát âm: Một từ dài, phức tạp hoặc sự kết hợp âm thanh khó khăn khiến người nói dễ mắc lỗi hoặc cảm thấy khó khăn khi phát âm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Antidisestablishmentarianism" is a classic jaw-breaker. ("Antidisestablishmentarianism" một từ khó đọc kinh điển.)
    • The scientific term was a real jaw-breaker for the students. (Thuật ngữ khoa học đó thực sự một từ khó phát âm đối với các sinh viên.)
    • She stumbled over the jaw-breaker in the legal document. ( ấy vấp phải một từ khó đọc trong tài liệu pháp .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc thân mật: "Jaw-breaker" thường được dùng một cách không trang trọng để chỉ những từ dài một cách buồn cười hoặc phức tạp.
    • Try saying "supercalifragilisticexpialidocious" — now that's a jaw-breaker! (Thử nói "supercalifragilisticexpialidocious" xemđúng một từ khó nuốt!)
Biến thể từ gần giống
  • Tongue-twister (n): Câu hoặc cụm từ khó nói nhanh chính xác do nhiều âm tương tự lặp lại.
    • "She sells seashells by the seashore" is a famous tongue-twister. (" ấy bán vỏ bên bờ biển" một câu nói líu lưỡi nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Long word: Từ dài.
  • Hard-to-pronounce word: Từ khó phát âm.
  • Multisyllabic word: Từ đa âm tiết.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: "Jaw-breaker" một từ thông tục, phù hợp cho giao tiếp thân mật, hài hước hoặc miêu tả không chính thức. Trong ngữ cảnh học thuật hoặc trang trọng hơn, có thể dùng các cụm như "a difficult word to pronounce" (một từ khó phát âm).
  • Không nhầm lẫn: Từ này không nên nhầm lẫn với nghĩa khác của "jawbreaker" (viết liền) một loại kẹo cứng, tròn. Ở đây, chúng ta đang nói về từ ngữ.
jaw-breaker

"Antidisestablishmentarianism" is a real jaw-breaker.

danh từ
  1. (thông tục) từ khó đọc, từ khó phát âm