jawbreaker

jawbreaker

A child holds a colorful jawbreaker in their hand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ khó phát âm: "Jawbreaker" dùng để chỉ một từ rất dài hoặc nhiều âm tiết khó, khiến người nói gặp khó khăn khi đọc hoặc phát âm.
    • Kẹo cứng hình tròn lớn: "Jawbreaker" cũng tên gọi của một loại kẹo cứng, hình tròn, kích thước lớn, thường nhiều lớp màu sắc vị khác nhau bên trong.
dụ sử dụng
  • Từ khó phát âm:

    • The word "antidisestablishment" is a real jawbreaker. (Từ "antidisestablishment" thực sự một từ khó phát âm.)
    • She struggled with the jawbreaker "pneumonoultramicroscopicsilicovolcanoconiosis". ( ấy gặp khó khăn với từ khó phát âm "pneumonoultramicroscopicsilicovolcanoconiosis".)
  • Kẹo cứng:

    • He bought a jawbreaker at the candy store. (Anh ấy đã mua một viên kẹo cứngcửa hàng kẹo.)
    • The jawbreaker was so hard that it took him an hour to finish. (Viên kẹo cứng đến nỗi anh ấy mất cả tiếng đồng hồ mới ăn hết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A real jawbreaker": nhấn mạnh mức độ khó phát âm của một từ.
    • Try saying "floccinaucinihilipilification" – that's a real jawbreaker! (Hãy thử nói "floccinaucinihilipilification" – đó một từ thực sự khó phát âm!)
Biến thể từ gần giống
  • Jawbreaking (tính từ): khó phát âm, gây khó khăn cho hàm (dùng để mô tả một từ).
    • The jawbreaking word was impossible for the child to say. (Từ khó phát âm đó điều không thể đối với đứa trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Từ khó phát âm:
    • Tongue twister: câu nói khó, uốn lưỡi (thường cả cụm từ, không chỉ một từ).
    • Hard-to-pronounce word: từ khó phát âm (mô tả trực tiếp).
  • Kẹo cứng:
    • Hard candy: kẹo cứng (tên gọi chung).
    • Lollipop: kẹo mút (mặc dù hình dạng khác, nhưng cùng loại kẹo cứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "jawbreaker", từ này thường được dùng như một danh từ độc lập.
Thành ngữ liên quan
  • "To break one's jaw": (thành ngữ không phổ biến, mang tính ẩn dụ) nói hoặc đọc một từ rất khó, như thể làm vỡ hàm.
    • He almost broke his jaw trying to say that jawbreaker. (Anh ấy suýt làm vỡ hàm khi cố nói từ khó phát âm đó.)

Từ gần giống

Từ chứa "jawbreaker"