jawfish
Định nghĩa
Danh từ:
- Cá hàm (jawfish): Một loại cá biển nhiệt đới có miệng rộng và lớn, thường sống dọc theo đáy cát. Đặc điểm nổi bật là con đực ấp trứng trong miệng. Loài cá này phổ biến trong các bể cá cảnh.
Ví dụ sử dụng
- (Cá hàm ẩn mình trong hang khi bị đe dọa.)
- (Những người yêu thích bể cá thường nuôi cá hàm vì hành vi độc đáo của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"jawfish burrow": hang của cá hàm, thường được đào dưới đáy cát.
- The jawfish burrow is carefully constructed with small pebbles. (Hang của cá hàm được xây dựng cẩn thận bằng những viên sỏi nhỏ.)
"egg-brooding jawfish": cá hàm ấp trứng, chỉ hành vi con đực giữ trứng trong miệng.
- Male jawfish are known for egg-brooding, a rare trait among fish. (Cá hàm đực nổi tiếng với việc ấp trứng, một đặc điểm hiếm có ở loài cá.)
Biến thể và từ gần giống
Jawfish species (cụm danh từ): các loài cá hàm khác nhau.
- There are over 60 jawfish species found worldwide. (Có hơn 60 loài cá hàm được tìm thấy trên toàn thế giới.)
Jawfish-like (tính từ): giống như cá hàm.
- The creature had a jawfish-like appearance with a large mouth. (Sinh vật đó có ngoại hình giống cá hàm với cái miệng lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Opistognathid (danh từ): tên khoa học của họ cá hàm (họ Opistognathidae).
- Opistognathids are commonly referred to as jawfish. (Các loài Opistognathid thường được gọi là cá hàm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Burrow into (động từ): đào hang, chui vào.
- The jawfish burrows into the sand to escape predators. (Cá hàm đào hang vào cát để trốn kẻ săn mồi.)
Brood over (động từ): ấp (trứng) trong miệng.
- The male jawfish broods over the egg ball until they hatch. (Cá hàm đực ấp trứng trong miệng cho đến khi chúng nở.)
Thành ngữ liên quan
- "Keep a jawfish in your tank": nuôi cá hàm trong bể cá (ám chỉ việc chăm sóc một loài cá đặc biệt).
- If you keep a jawfish in your tank, ensure the sand is deep enough. (Nếu bạn nuôi cá hàm trong bể, hãy đảm bảo cát đủ sâu.)