aphasia

/æ'feizjə/
Học thuật
Thân thiện
aphasia

A woman with aphasia struggles to find the right words during a conversation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng mất ngôn ngữ: Một rối loạn thần kinh gây ra bởi tổn thương não, dẫn đến việc mất khả năng hiểu hoặc diễn đạt ngôn ngữ (nói hoặc viết), hoặc cả hai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The stroke left him with severe aphasia, making it difficult for him to form sentences. (Cơn đột quỵ khiến ông ấy mắc chứng mất ngôn ngữ nghiêm trọng, làm cho việc tạo câu trở nên khó khăn.)
    • Aphasia can affect a person's ability to read, write, and speak. (Chứng mất ngôn ngữ có thể ảnh hưởng đến khả năng đọc, viết nói của một người.)
    • She is undergoing speech therapy to help with her aphasia. ( ấy đang trải qua liệu pháp ngôn ngữ để hỗ trợ chứng mất ngôn ngữ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Expressive aphasia" (Broca's aphasia): Chứng mất ngôn ngữ biểu đạt. Người bệnh gặp khó khăn lớn trong việc nói hoặc viết ra ý tưởng, nhưng có thể hiểu ngôn ngữ tương đối tốt.

    • Patients with expressive aphasia often struggle to find the right words. (Bệnh nhân mắc chứng mất ngôn ngữ biểu đạt thường vật lộn để tìm đúng từ.)
  • "Receptive aphasia" (Wernicke's aphasia): Chứng mất ngôn ngữ tiếp nhận. Người bệnh có thể nói trôi chảy nhưng lời nói thường vô nghĩa họ gặp khó khăn nghiêm trọng trong việc hiểu lời nói hoặc chữ viết của người khác.

    • Someone with receptive aphasia may produce sentences that are long but meaningless. (Một người mắc chứng mất ngôn ngữ tiếp nhận có thể tạo ra những câu dài nhưng vô nghĩa.)
  • "Global aphasia": Chứng mất ngôn ngữ toàn bộ. Đây dạng nghiêm trọng nhất, ảnh hưởng đến cả khả năng diễn đạt tiếp nhận ngôn ngữ.

    • Global aphasia results from extensive damage to the brain's language centers. (Chứng mất ngôn ngữ toàn bộ kết quả của tổn thương rộngcác trung tâm ngôn ngữ của não.)
Biến thể từ gần giống
  • Aphasic (Tính từ/Danh từ): (Thuộc về) chứng mất ngôn ngữ; Người mắc chứng mất ngôn ngữ.
    • The aphasic patient communicates using gestures. (Bệnh nhân mất ngôn ngữ giao tiếp bằng cử chỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Dysphasia (Danh từ): Chứng loạn ngôn ngữ (thường chỉ mức độ nhẹ hơn hoặc không hoàn toàn mất khả năng ngôn ngữ so với aphasia). Lưu ý: Trong một số ngữ cảnh lâm sàng, hai từ này có thể được dùng thay thế cho nhau, nhưng "aphasia" thường chỉ mức độ nặng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "aphasia" danh từ y học chuyên ngành, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng "aphasia" thuật ngữ y học chuyên ngành, không thành ngữ phổ biến.)

aphasia

A woman with aphasia struggles to find the right words during a conversation.

danh từ
  1. (y học) chứng mất ngôn ngữ
    • motor aphasia
      chứng mất ngôn ngữ vận động

Từ chứa "aphasia"

Từ có nhắc đến "aphasia"