jay cooke
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Jay Cooke là tên của một nhà tài chính người Mỹ (1821-1905), người đã tiếp thị trái phiếu của Liên bang để tài trợ cho Nội chiến Hoa Kỳ. Sự phá sản của ngân hàng do ông thành lập đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng tài chính vào năm 1873.
Ví dụ sử dụng
- (Jay Cooke đóng vai trò quan trọng trong việc tài trợ cho Liên bang trong Nội chiến Hoa Kỳ.)
- (Sự phá sản của ngân hàng Jay Cooke đã gây ra cuộc Khủng hoảng năm 1873.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jay Cooke" thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử tài chính Hoa Kỳ, đặc biệt là trong các bài viết về Nội chiến và các cuộc khủng hoảng kinh tế thế kỷ 19.
- Historians often cite Jay Cooke as a symbol of the risky financial practices of the Gilded Age. (Các nhà sử học thường nhắc đến Jay Cooke như một biểu tượng của các hoạt động tài chính rủi ro trong Thời kỳ Mạ vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cooke (họ): Không có biến thể phổ biến.
- Jay Cooke & Company (danh từ riêng): Tên ngân hàng do Jay Cooke thành lập.
- Jay Cooke & Company was one of the most powerful banks in the United States before its collapse. (Jay Cooke & Company là một trong những ngân hàng quyền lực nhất Hoa Kỳ trước khi sụp đổ.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên riêng. Trong ngữ cảnh, có thể dùng nhà tài chính (financier) để thay thế.
- The financier Jay Cooke was instrumental in selling war bonds. (Nhà tài chính Jay Cooke đóng vai trò quan trọng trong việc bán trái phiếu chiến tranh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan trực tiếp. Tuy nhiên, cụm "Panic of 1873" (Khủng hoảng năm 1873) thường được gắn với tên Jay Cooke.
- The Panic of 1873, triggered by Jay Cooke's bankruptcy, marked the start of a long economic depression. (Khủng hoảng năm 1873, do sự phá sản của Jay Cooke gây ra, đánh dấu sự khởi đầu của một cuộc suy thoái kinh tế dài.)