yogic

yogic

Yogic breathing helps calm the mind.

Định nghĩa

Tính từ: - Thuộc về yoga: "yogic" dùng để mô tả bất kỳ điều liên quan đến yoga, bao gồm các bài tập, triết , hoặc thực hành tâm linh của yoga. - Mang tính yoga: Chỉ các phương pháp hoặc kỹ thuật nguồn gốc từ yoga, thường nhấn mạnh vào sự kết hợp giữa cơ thể, tâm trí tinh thần.

dụ sử dụng
  • ( ấy thực hành các bài tập thở thuộc yoga mỗi sáng.)
  • (Khóa tu cung cấp các buổi thiền mang tính yoga.)
  • (Anh ấy theo một chế độ ăn thuộc yoga để duy trì sự cân bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "yogic philosophy": triết yoga, bao gồm các nguyên tắc như ahimsa (bất bạo động) satya (chân thật).
    • Understanding yogic philosophy helps deepen one's practice. (Hiểu triết yoga giúp làm sâu sắc thêm việc thực hành.)
  • "yogic posture": tư thế yoga, thường các asana trong Hatha yoga.
    • The instructor demonstrated a challenging yogic posture. (Người hướng dẫn đã trình diễn một tư thế yoga đầy thử thách.)
  • "yogic lifestyle": lối sống yoga, bao gồm chế độ ăn uống, thiền định, đạo đức.
    • Adopting a yogic lifestyle can improve overall well-being. (Áp dụng lối sống yoga có thể cải thiện sức khỏe tổng thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Yoga (danh từ): hệ thống thực hành thể chất, tinh thần tâm linh nguồn gốc từ Ấn Độ cổ đại.
    • She has been practicing yoga for ten years. ( ấy đã tập yoga được mười năm.)
  • Yogi (danh từ): người thực hành yoga, đặc biệt người chuyên sâu về triết kỹ thuật yoga.
    • The yogi led a silent meditation retreat. (Người tập yoga đã dẫn dắt một khóa thiền im lặng.)
  • Yogism (danh từ): một câu nói hoặc triết mang tính yoga.
    • His teachings are full of profound yogisms. (Những lời dạy của ông chứa đầy các câu nói triết yoga sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Meditative: thuộc về thiền định, thường gần nghĩa với "yogic" khi nói về tâm linh.
    • Her yogic practice includes meditative techniques. (Việc thực hành yoga của bao gồm các kỹ thuật thiền định.)
  • Spiritual: thuộc về tâm linh, nhưng rộng hơn "yogic".
    • Yogic disciplines are a subset of spiritual practices. (Các kỷ luật yoga một tập hợp con của các thực hành tâm linh.)
  • Mind-body: liên quan đến sự kết hợp giữa tâm trí cơ thể, thường dùng để mô tả các bài tập yoga.
    • Yogic exercises are classic mind-body practices. (Các bài tập yoga những thực hành kết hợp tâm trí cơ thể cổ điển.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "yogic", nhưng có thể dùng các động từ kết hợp: - Engage in yogic practices: tham gia vào các thực hành yoga. - Many people engage in yogic practices for stress relief. (Nhiều người tham gia vào các thực hành yoga để giảm căng thẳng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "yogic", nhưng có thể thấy trong ngữ cảnh: - "Yogic calm": sự bình tĩnh mang tính yoga, chỉ trạng thái tĩnh lặng sâu sắc. - Despite the chaos, she maintained a yogic calm. (Bất chấp sự hỗn loạn, ấy duy trì một sự bình tĩnh mang tính yoga.)