jaywalk

/'dʤeiwɔ:k/
Học thuật
Thân thiện
jaywalk

A pedestrian jaywalks across the busy intersection.

Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • Đi bộ băng qua đường một cách bất hợp pháp hoặc nguy hiểm: Hành động của người đi bộ khi vượt qua đường không tuân theo các quy tắc giao thông, chẳng hạn như băng qua không đúng vạch kẻ dành cho người đi bộ, băng qua khi đèn tín hiệu giao thông dành cho người đi bộ đang đỏ, hoặc băng qua tại nơi không được phép.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • It is dangerous and illegal to jaywalk on this busy street. (Việc đi bộ băng qua đường ẩu trên con phố đông đúc này nguy hiểm bất hợp pháp.)
    • The police officer fined the pedestrian for jaywalking. (Cảnh sát đã phạt người đi bộ tội đi bộ băng qua đường không đúng luật.)
    • You should use the crosswalk instead of jaywalking. (Bạn nên sử dụng vạch kẻ đường dành cho người đi bộ thay vì băng qua đường ẩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be caught jaywalking": bị bắt quả tang đi bộ băng qua đường không đúng luật.
    • He was caught jaywalking and had to pay a fine. (Anh ta bị bắt quả tang đi bộ băng qua đường ẩu phải nộp phạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Jaywalker (danh từ): người đi bộ băng qua đường ẩu, không đúng luật.
    • The city is installing more fences to prevent jaywalkers. (Thành phố đang lắp đặt thêm rào chắn để ngăn những người đi bộ qua đường ẩu.)
Từ đồng nghĩa
  • Cross illegally: băng qua đường một cách bất hợp pháp.
  • Cross recklessly: băng qua đường một cách liều lĩnh, bất cẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "jaywalk".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "jaywalk".)

jaywalk

A pedestrian jaywalks across the busy intersection.

nội động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đi ẩu không chú ý đến luật lệ giao thông (đi bộ)

Từ chứa "jaywalk"