jazzist

/'dʤæzist/ Cách viết khác : (jazzman) /'dʤæzmən/
Học thuật
Thân thiện
jazzist

A jazzist plays the saxophone in a small club.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhạc công nhạc jazz: Một người biểu diễn nhạc jazz, thường một nhạc công chuyên nghiệp chơi một nhạc cụ như kèn trumpet, saxophone, piano, hoặc contrabass.
    • Nghệ sĩ nhạc jazz: Một người sáng tạo biểu diễn trong thể loại nhạc jazz, có thể bao gồm nhạc công, ca sĩ, hoặc nhà soạn nhạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a renowned jazzist who has performed all over the world. (Ông ấy một nhạc công nhạc jazz nổi tiếng đã biểu diễn trên khắp thế giới.)
    • The festival featured many talented jazzists from different countries. (Lễ hội sự góp mặt của nhiều nghệ sĩ nhạc jazz tài năng từ các quốc gia khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, phê bình âm nhạc, hoặc giới chuyên môn để chỉ những người theo đuổi đóng góp cho nghệ thuật nhạc jazz một cách nghiêm túc.
    • The book analyzes the techniques of pioneering jazzists from the 1920s. (Cuốn sách phân tích kỹ thuật của những nhạc công nhạc jazz tiên phong từ thập niên 1920.)
Biến thể từ gần giống
  • Jazzman (danh từ): (cách nói thông tục hơn) người chơi nhạc jazz, nhạc công nhạc jazz.
    • The old jazzman played his saxophone with deep emotion. (Người nhạc công nhạc jazz già chơi saxophone với nhiều cảm xúc sâu lắng.)
  • Jazz musician (cụm danh từ): nhạc công/nghệ sĩ nhạc jazz (cách diễn đạt phổ biến trung lập nhất).
Từ đồng nghĩa
  • Jazz musician: nhạc công/nghệ sĩ nhạc jazz.
  • Jazz player: người chơi nhạc jazz.
jazzist

A jazzist plays the saxophone in a small club.

danh từ
  1. người chơi nhạc ja
  2. người nhảy ja