jazzman

/'dʤæzist/ Cách viết khác : (jazzman) /'dʤæzmən/
Học thuật
Thân thiện
jazzman

A jazzman plays his saxophone in a small club.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhạc nhạc jazz: Một người chơi nhạc jazz, thường nhạc công chuyên nghiệp biểu diễn hoặc sáng tác nhạc jazz.
    • Người chơi nhạc jazz: Từ dùng để chỉ chung một nghệ sĩ, đặc biệt nam giới, hoạt động trong lĩnh vực âm nhạc jazz.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My uncle is a famous jazzman who plays the saxophone. (Chú tôi một nhạc nhạc jazz nổi tiếng chơi kèn saxophone.)
    • The club features a different jazzman every weekend. (Câu lạc bộ mời một nhạc nhạc jazz khác nhau mỗi cuối tuần.)
    • He is respected as a true jazzman for his innovative compositions. (Ông ấy được kính trọng như một nhạc nhạc jazz đích thực nhờ những sáng tác đổi mới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái biểu cảm, gợi lên hình ảnh một nghệ sĩ gắn bó với phong cách, lịch sử văn hóa của dòng nhạc jazz, hơn chỉ đơn thuần một nhạc công.
    • He lived the life of a jazzman, traveling from city to city to perform. (Ông ấy sống cuộc đời của một nhạc nhạc jazz, đi từ thành phố này sang thành phố khác để biểu diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Jazz musician (n): nhạc nhạc jazz (cách diễn đạt trang trọng phổ biến hơn).
  • Jazz artist (n): nghệ sĩ nhạc jazz.
  • Jazz player (n): người chơi nhạc jazz.
  • Jazzwoman (n): nữ nhạc nhạc jazz (dạng thức giới tính nữ, ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Jazz musician: nhạc nhạc jazz.
  • Jazz artist: nghệ sĩ nhạc jazz.
  • Jazz instrumentalist: nhạc công nhạc jazz.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "jazzman". Các thành ngữ thường liên quan đến âm nhạc nói chung hoặc từ "jazz".
    • To have jazz in one's soul: nhạc jazz trong tâm hồn (ám chỉ sự đam mê, cảm thụ sâu sắc với nhạc jazz).
jazzman

A jazzman plays his saxophone in a small club.

danh từ
  1. người chơi nhạc ja
  2. người nhảy ja