jean-foutre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Đồ hèn, đồ khốn nạn: Một từ lóng, mang tính xúc phạm mạnh, dùng để chỉ một người đàn ông vô dụng, hèn nhát, hoặc đáng khinh bỉ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce type est un vrai jean-foutre. ( đó đúngmột đồ khốn nạn.)
    • Ne compte pas sur lui, c'est un jean-foutre. (Đừng trông cậy vào hắn, hắnmột đồ vô dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngôn ngữ thông tục, với sắc thái rất tiêu cực miệt thị. nhấn mạnh sự khinh bỉ hoàn toàn đối với phẩm chất giá trị của một người.
Lưu ý về cách dùng
  • Mức độ trang trọng: Từ này thuộc ngôn ngữ thông tục, thô tục (). Tuyệt đối không sử dụng trong các tình huống trang trọng, lịch sự hoặc chuyên nghiệp.
  • Đối tượng: Chỉ dùng để chỉ người, thườngnam giới.
  • Hình thức: Từ này không thay đổi hình thức (không đổi), dùng cho cả số ít số nhiều.
Từ đồng nghĩa (cùng mức độ thô tục/tiêu cực)
  • Salaud (m): đồ khốn, đồ đểu.
  • Enfoiré (m): đồ khốn nạn.
  • Bâtard (m): đồ khốn, đồ chó đẻ.
Thành ngữ hoặc cụm từ liên quan
  • Être un bon à rien: là một kẻ vô dụng. (Cụm này ít thô tục hơn ).
  • Ne pas valoir un clou: chẳng đáng một xu, vô giá trị.
danh từ giống đực (không đổi)
  1. (thông tục) đồ hèn, đồ khốn nạn