jeanne d'arc

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Jeanne d'Arc một nữ anh hùng nhà lãnh đạo quân sự người Pháp, được biết đến với biệt danh "Thiếu nữ xứ Orléans". được thúc đẩy bởi những thị kiến tôn giáo để tổ chức kháng chiến chống lại quân Anh trong Chiến tranh Trăm Năm, đã giúp Charles VII lên ngôi vua. Sau đó, bị xét xử tội dị giáo bị thiêu sống trên cọc vào năm 1431.

dụ sử dụng
  • (Jeanne d'Arc is a symbol of patriotism and faith.)
  • (The life of Jeanne d'Arc has become an inspiration for many literary and cinematic works.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Maid of Orléans": Một tên gọi khác của Jeanne d'Arc, nhấn mạnh vai trò của trong việc giải phóng thành Orléans.
    • The Maid of Orléans led the French army to a decisive victory. (Thiếu nữ xứ Orléans đã lãnh đạo quân đội Pháp đến một chiến thắng quyết định.)
Biến thể từ gần giống
  • Joan of Arc: Phiên bản tiếng Anh của tên Jeanne d'Arc, thường được dùng trong các văn bản tiếng Anh.
    • Joan of Arc was canonized as a saint in 1920. (Joan of Arc được phong thánh vào năm 1920.)
Từ đồng nghĩa
  • Nữ anh hùng: người phụ nữ lòng dũng cảm hành động phi thường.
  • Thánh chiến binh: người chiến đấu niềm tin tôn giáo.
Các cụm từ liên quan
  • Bị thiêu sống: hình phạt tử hình bằng lửa, thường dùng để chỉ cái chết của Jeanne d'Arc.
    • Jeanne d'Arc bị thiêu sống tại Rouen vào năm 1431. (Jeanne d'Arc was burned alive at Rouen in 1431.)
Thành ngữ liên quan
  • Ngọn lửa của Jeanne d'Arc: ẩn dụ cho sự hy sinh lý tưởng.
    • Tinh thần bất khuất của ấy như ngọn lửa của Jeanne d'Arc. (Her indomitable spirit is like the flame of Jeanne d'Arc.)

Từ gần giống