entourage

/,ɔntu'rɑ:ʤ/
Học thuật
Thân thiện
entourage

The celebrity arrives at the premiere with her entourage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhóm người đi theo phục vụ một nhân vật quan trọng: Chỉ một nhóm người thường xuyên đi cùng, hỗ trợ, hoặc là một phần trong đoàn tùy tùng của một người nổi tiếng, quyền lực hoặc giàu có, như trợ lý, vệ , bạn bè thân thiết.
    • Đoàn tùy tùng: Cách gọi chung cho nhóm người có mặt xung quanh đi cùng một cá nhân nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The movie star arrived at the premiere with her usual entourage of stylists and assistants. (Ngôi sao điện ảnh đã đến buổi công chiếu với đoàn tùy tùng quen thuộc gồm các nhà tạo mẫu trợ lý của ấy.)
    • The president's entourage includes advisors, security personnel, and journalists. (Đoàn tùy tùng của tổng thống bao gồm các cố vấn, nhân viên an ninh phóng viên.)
    • He never travels alone; he is always surrounded by a large entourage. (Anh ấy không bao giờ đi một mình; anh ấy luôn được bao quanh bởi một đoàn tùy tùng đông đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be part of someone's entourage": một thành viên trong nhóm người thân cận đi theo ai đó.
    • As a personal trainer, he is part of the athlete's inner entourage. ( một huấn luyện viên cá nhân, anh ấy một phần trong nhóm thân cận của vận động viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Retinue (n): Đoàn tùy tùng, đoàn tùy tùng (cách dùng trang trọng hơn, thường cho giới quý tộc hoặc quan chức cấp cao trong lịch sử).
  • Coterie (n): Nhóm người thân thiết, nhóm bạn bè hoặc cộng sự chung sở thích hoặc mục đích (nhấn mạnh tính chất thân tín hơn chức năng phục vụ).
  • Posse (n, thông tục): Nhóm bạn bè hoặc nhóm người ủng hộ đi cùng nhau; hoặc nhóm người được huy động để hỗ trợ (xuất phát từ miền Tây nước Mỹ).
Từ đồng nghĩa
  • Retinue: Đoàn tùy tùng.
  • Cortege: Đoàn tùy tùng, đám rước (thường dùng trong ngữ cảnh tang lễ hoặc nghi lễ long trọng).
  • Following: Những người đi theo, những người ủng hộ.
  • Attendants: Những người phục vụ, người hầu cận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "entourage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "entourage")

entourage

The celebrity arrives at the premiere with her entourage.

danh từ
  1. vùng lân cận, vùng xung quanh
  2. những người tuỳ tùng

Từ đồng nghĩa