jectisse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái:
- Được đào lên, được bồi đắp: Dùng để mô tả đất hoặc đá đã được di chuyển, đào lên từ một nơi này và đặt sang nơi khác, thường là trong các công trình xây dựng hoặc canh tác nông nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les terres jectisses sont souvent moins fertiles. (Đất đào lên thường kém màu mỡ hơn.)
- On utilise des pierres jectisses pour les fondations. (Người ta sử dụng đá xây cho phần móng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Terres jectisses": Một thuật ngữ chuyên ngành trong nông nghiệp và xây dựng, chỉ lớp đất mặt đã bị đào lên và đổ đi trong quá trình thi công, thường có chất lượng canh tác kém.
- Les terres jectisses sont stockées à part. (Đất đào lên được lưu trữ riêng.)
- "Pierres jectisses": Một thuật ngữ chuyên ngành trong xây dựng, chỉ những viên đá được dùng để xây, thường là đá thô chưa qua gia công tinh xảo.
- La maison est construite en pierres jectisses. (Ngôi nhà được xây bằng đá xây.)
Biến thể và từ gần giống
- Jectis (tính từ giống đực): Có cùng nghĩa với "jectisse" nhưng dùng cho danh từ giống đực.
- Un remblai jectis. (Một lớp đất đắp được đào lên.)
- Déblai (danh từ giống đực): Vật liệu (đất, đá) được đào lên và dọn đi.
- Remblai (danh từ giống đực): Vật liệu dùng để lấp, đắp (thường là đất, đá đào lên).
Lưu ý
- Từ "jectisse" là một thuật ngữ kỹ thuật, chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như xây dựng, địa chất và nông nghiệp. Nó rất hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Từ này thường được dùng ở dạng số nhiều (jectisses) và thường đi kèm trong các cụm từ cố định như "terres jectisses" hoặc "pierres jectisses".
tính từ, danh từ giống cái
- (Terres jectisses) (nông) đất đào lên; đất bồi
- (Pierres jectisses) (xây dựng) đá xây