jeffersonian

Học thuật
Thân thiện
jeffersonian

A student studies Jeffersonian democracy in a history textbook.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về Thomas Jefferson: Liên quan đến con người, cuộc đời hoặc thời đại của Thomas Jefferson, Tổng thống thứ ba của Hoa Kỳ.
    • Theo tư tưởng Jefferson: Mang đặc điểm của các nguyên tắc, học thuyết chính trị hoặc triết của Thomas Jefferson, đặc biệt nhấn mạnh quyền cá nhân, chính phủ hạn chế, chủ nghĩa nông nghiệp sự giải thích nghiêm ngặt Hiến pháp.
  2. Danh từ:

    • Người theo chủ nghĩa Jefferson: Một người ủng hộ Thomas Jefferson, các tư tưởng, nguyên tắc chính trị hoặc chính sách của ông.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The historian gave a lecture on Jeffersonian ideals of liberty and limited government. (Nhà sử học đã một bài giảng về các lý tưởng Jefferson về tự do chính phủ hạn chế.)
    • His political philosophy is deeply Jeffersonian in its emphasis on individual rights. (Triết chính trị của ông ấy mang đậm tính Jefferson trong việc nhấn mạnh vào quyền cá nhân.)
  • Danh từ:

    • He was a staunch Jeffersonian who believed in a decentralized republic. (Ông ấy một người theo chủ nghĩa Jefferson kiên định, tin vào một nền cộng hòa phi tập trung.)
    • The Jeffersonians of the early 19th century often clashed with the Federalists. (Những người theo phe Jefferson vào đầu thế kỷ 19 thường xung đột với những người theo chủ nghĩa Liên bang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jeffersonian democracy": Nền dân chủ Jefferson, một mô hình dân chủ nhấn mạnh quyền lực của các bang, chính phủ nhỏ, lý tưởng về một xã hội của những chủ đất độc lập.

    • The concept of Jeffersonian democracy shaped American politics for decades. (Khái niệm nền dân chủ Jefferson đã định hình nền chính trị Mỹ trong nhiều thập kỷ.)
  • "Jeffersonian architecture": Kiến trúc Jefferson, phong cách kiến trúc cổ điển (Tân cổ điển) được Thomas Jefferson ưa chuộng phổ biến, lấy cảm hứng từ các tòa nhà La Phục hưng.

    • The university's campus features several buildings in the Jeffersonian style. (Khuôn viên trường đại học nhiều tòa nhà theo phong cách Jefferson.)
Biến thể từ gần giống
  • Jeffersonianism (danh từ): Chủ nghĩa Jefferson, hệ thống các nguyên tắc tư tưởng chính trị của Thomas Jefferson.
    • His book explores the foundations of Jeffersonianism. (Cuốn sách của ông khám phá nền tảng của chủ nghĩa Jefferson.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Jefferson-esque (mang phong cách Jefferson).
  • Danh từ: Follower of Jefferson (người theo Jefferson), Anti-Federalist (chống Liên bang - trong bối cảnh lịch sử cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ từ "Jeffersonian")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "Jeffersonian")

jeffersonian

A student studies Jeffersonian democracy in a history textbook.

Adjective
  1. liên quan tới, hay đặc điểm của Thomas Jefferson, những nguyên tắc hay học thuyết của ông
Noun
  1. người ủng hộ Thomas Jefferson, những tư tưởng nguyên tắc của ông

Từ đồng nghĩa