jehovah

/dʤi'houvə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giê--va: Một danh xưng cho Đức Chúa Trời trong Kinh Thánh tiếng Hebrew, đặc biệt được sử dụng trong Cựu Ước. Đây cách phiên âm tiếng Latinh của bốn phụ âm Hebrew YHVH (Tetragrammaton).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many hymns praise the name of Jehovah. (Nhiều bài thánh ca ca ngợi danh Giê--va.)
    • The witnesses believe in following the teachings of Jehovah. (Những nhân chứng tin vào việc tuân theo các lời dạy của Giê--va.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jehovah God": Đức Chúa Trời Giê--va, một cách kết hợp danh xưng riêng với danh từ chung để nhấn mạnh.

    • They worship Jehovah God with all their heart. (Họ thờ phượng Đức Chúa Trời Giê--va bằng cả tấm lòng.)
  • "Jehovah's Witnesses": Một tổ chức tôn giáo Kitô giáo phát xuất từ Hoa Kỳ, tin rằng Giê--va danh xưng duy nhất của Đức Chúa Trời.

    • Jehovah's Witnesses are known for their door-to-door ministry. (Nhân Chứng Giê--va được biết đến với thánh chức từng nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Yahweh (n): Gia-, một cách phiên âm học thuật khác của Tetragrammaton (YHVH).
  • The LORD (n): Chúa, cách dịch thay thế phổ biến trong nhiều bản Kinh Thánh tiếng Anh khi gặp từ YHVH trong nguyên bản Hebrew.
Từ đồng nghĩa
  • The Almighty: Đấng Toàn Năng.
  • The Creator: Đấng Tạo Hóa.
Lưu ý về từ vựng
  • Jehovah một danh từ riêng, luôn được viết hoa.
  • Trong văn cảnh tôn giáo Kinh Thánh, từ này mang tính trang trọng tôn kính.
danh từ
  1. (kinh thánh) Giê--va