jejunectomy
/,dʤidʤu:'nektəmi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Thủ thuật cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ ruột hỗng tràng (ruột chay): "Jejunectomy" là một thuật ngữ y khoa chỉ một cuộc phẫu thuật để loại bỏ một phần hoặc toàn bộ ruột hỗng tràng, đoạn giữa của ruột non.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient underwent a jejunectomy to remove the tumor. (Bệnh nhân đã trải qua một cuộc phẫu thuật cắt ruột chay để loại bỏ khối u.)
- A jejunectomy is a complex surgical procedure. (Thủ thuật cắt ruột chay là một quy trình phẫu thuật phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế chuyên nghiệp, chẳng hạn như trong hồ sơ bệnh án, báo cáo phẫu thuật, và các tài liệu học thuật về phẫu thuật tiêu hóa.
Biến thể và từ gần giống
- Jejunum (n): ruột hỗng tràng, ruột chay (đoạn ruột non nằm giữa tá tràng và hồi tràng).
- -ectomy (hậu tố): hậu tố chỉ thủ thuật phẫu thuật cắt bỏ một bộ phận cơ thể (ví dụ: appendectomy - cắt ruột thừa, gastrectomy - cắt dạ dày).
Từ đồng nghĩa
- Resection of the jejunum: cắt bỏ ruột hỗng tràng. (Đây là một cách diễn đạt mô tả cùng một thủ thuật.)
danh từ
- (y học) thủ thuật cắt ruột chay