jelly-fish

/'dʤelifiʃ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con sứa: Một loài động vật không xương sống sốngbiển, cơ thể mềm, trong suốt, hình dạng như cái chuông thường các xúc tu có thể gây châm, ngứa.
    • Người mềm yếu, nhu nhược: (Thông tục, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Một người thiếu quyết đoán, ý chí hoặc sự mạnh mẽ; một người dễ bị ảnh hưởng bởi người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa động vật):

    • We saw a beautiful jellyfish floating in the clear water. (Chúng tôi thấy một con sứa đẹp đang trôi nổi trong làn nước trong vắt.)
    • Be careful not to touch the jellyfish; its tentacles can sting. (Hãy cẩn thận đừng chạm vào con sứa; xúc tu của có thể gây châm.)
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ về con người):

    • Don't be such a jellyfish! Stand up for your own opinion. (Đừng nhu nhược như vậy! Hãy bảo vệ ý kiến của chính mình.)
    • He was called a jellyfish because he never made a decision without asking others. (Anh ta bị gọi là kẻ nhu nhược chẳng bao giờ tự quyết định điều không hỏi ý kiến người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một phép ẩn dụ (metaphor): Từ "jellyfish" thường được dùng để miêu tả tính cách một cách sinh động, so sánh sự yếu đuối, thiếu cột sống của một người với cơ thể mềm, không xương của con sứa.
    • Her leadership was criticized as being jellyfish-like, bending to every demand. (Phong cách lãnh đạo của ấy bị chỉ trích giống như con sứa, luôn uốn mình theo mọi yêu cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Jelly (danh từ, thông tục): Cách gọi tắt thân mật cho "jellyfish".
    • Look at all the jellies in the aquarium! (Nhìn đám sứa trong bể kìa!)
  • Medusa (danh từ): Tên gọi khoa học cho giai đoạn trưởng thành của loài sứa.
  • Cnidarian (danh từ): Tên gọi của ngành động vật bao gồm sứa, san hô hải quỳ.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa động vật: Sea jelly, medusa.
  • Nghĩa ẩn dụ (người): Weakling, pushover, milquetoast, spineless person.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "jellyfish")

Thành ngữ liên quan
  • To have a backbone like a jellyfish: tính cách nhu nhược, không chính kiến. (Đây một cách diễn đạt dựa trên đặc điểm của sứa, không phải thành ngữ cố định phổ biến).
    • In negotiations, you can't have a backbone like a jellyfish. (Trong đàm phán, anh không thể nhu nhược được.)
danh từ
  1. (động vật học) con sứa
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người mềm yếu nhu nhược