jellyfish

jellyfish

A child points at a jellyfish floating in the aquarium.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sứa: "jellyfish" tên gọi chung cho các loài động vật không xương sốngbiển, thường thân hình trong suốt, hình dạng như chiếc ô hoặc chuông, các xúc tu dài chứa tế bào gây ngứa hoặc đốt. Chúng thuộc ngành thích ty bào (Cnidaria) thường sống trôi nổi tự do trong nước.
    • Cách dùng mở rộng: Trong sinh học, "jellyfish" còn chỉ các sinh vật phù du lớn cấu trúc nổi xúc tu gây đốt, thuộc nhóm siphonophore.
dụ sử dụng
  • (Con sứa trôi một cách duyên dáng theo dòng hải lưu.)
  • (Hãy cẩn thận khi bơibiển; một số loài sứa vết đốt đau đớn.)
  • (Sứa không phải ; động vật không xương sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jellyfish bloom": hiện tượng nở hoa sứa, chỉ sự gia tăng đột biến số lượng sứa trong một khu vực biển.
    • Scientists are studying the causes of jellyfish blooms in coastal waters. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu nguyên nhân của hiện tượng nở hoa sứavùng nước ven biển.)
  • "jellyfish sting": vết đốt của sứa, thường gây đau kích ứng da.
    • She applied vinegar to the jellyfish sting to neutralize the venom. ( ấy đã thoa giấm lên vết đốt của sứa để trung hòa nọc độc.)
Biến thể từ gần giống
  • Jelly-like (adj): giống như thạch, mềm trong suốt như sứa.
    • The dessert had a jelly-like texture. (Món tráng miệng kết cấu giống như thạch.)
  • Jellyfish venom (n): nọc độc của sứa.
    • Jellyfish venom can cause severe allergic reactions in some people. (Nọc độc của sứa có thể gây ra phản ứng dị ứng nghiêm trọngmột số người.)
Từ đồng nghĩa
  • Medusa: dạng sứa trưởng thành, thường dùng trong thuật ngữ khoa học.
    • The medusa stage is the free-swimming form of jellyfish. (Giai đoạn medusa dạng bơi tự do của sứa.)
  • Sea jelly: tên gọi khác của sứa, ít phổ biến hơn.
    • Sea jellies are fascinating creatures to observe. (Sứa biển những sinh vật thú vị để quan sát.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "jellyfish", nhưng có thể dùng trong các cụm mô tả: - "to be stung by a jellyfish": bị sứa đốt. - He was stung by a jellyfish while snorkeling. (Anh ấy bị sứa đốt khi lặn với ống thở.)

Thành ngữ liên quan
  • "like a jellyfish": (thành ngữ so sánh) yếu đuối, mềm yếu, không xương sống.
    • He has no backbone; he's like a jellyfish when it comes to making decisions. (Anh ta không chính kiến; anh ta yếu đuối như sứa khi đưa ra quyết định.)

Từ gần giống

Từ chứa "jellyfish"