jellygraph
/'dʤeligrɑ:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bàn in thạch: Một thiết bị hoặc dụng cụ thô sơ dùng để in ấn nhiều bản sao của một văn bản hoặc hình ảnh bằng phương pháp in thạch bản gelatin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The school newsletter was duplicated using an old jellygraph. (Bản tin của trường được sao chép bằng một bàn in thạch cũ.)
- Before photocopiers, the jellygraph was a common tool for small-scale printing. (Trước khi có máy photocopy, bàn in thạch là một công cụ phổ biến để in ấn quy mô nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run off copies on a jellygraph": in ra nhiều bản sao bằng bàn in thạch.
- We had to run off fifty copies of the notice on the jellygraph. (Chúng tôi phải in năm mươi bản thông báo bằng bàn in thạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Jellygraphy (n): kỹ thuật hoặc quy trình in bằng bàn in thạch.
- Gelatin duplicator (n): tên gọi kỹ thuật khác của bàn in thạch.
Từ đồng nghĩa
- Duplicator: máy sao chép.
- Mimeograph: máy in rônêô (một công nghệ in sao khác).
danh từ
- bàn in thạch