jemadar

/'dʤemədɑ:/
Học thuật
Thân thiện
jemadar

A jemadar leads a small group of soldiers on a morning patrol.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sĩ quan (trong quân đội Ấn Độ thời thuộc Anh): "jemadar" một cấp bậc sĩ quan cấp thấp trong quân đội Ấn Độ thời kỳ thuộc địa Anh, thường chỉ huy một đơn vị nhỏ.
    • Cảnh sát Ấn Độ: "jemadar" cũng từng được dùng để chỉ một cấp bậc trong lực lượng cảnh sátẤn Độ.
    • Quản gia: Trong một số ngữ cảnh, "jemadar" có thể chỉ người quản gia, người phụ trách các công việc trong một hộ gia đình.
    • (Thông tục) Người quét dọn: Trong cách dùng thông tục, "jemadar" đôi khi được dùng để chỉ người làm công việc quét dọn, tước rác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The jemadar led his platoon with courage. (Viên jemadar đã chỉ huy trung đội của mình một cách dũng cảm.)
    • He reported the incident to the local police jemadar. (Anh ta báo cáo sự việc với viên jemadar cảnh sát địa phương.)
    • The household jemadar oversaw the work of the other servants. (Người quản gia jemadar giám sát công việc của những người hầu khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jemadar" một từ nguồn gốc từ tiếng Hindi/Urdu (जमादार/جمعدار), được sử dụng phổ biến trong thời kỳ Ấn Độ thuộc Anh. Ngày nay, từ này ít được dùng trong ngữ cảnh hiện đại mang tính lịch sử hoặc cổ xưa.
Biến thể từ gần giống
  • Subedar (n): Một cấp bậc sĩ quan cao hơn "jemadar" trong quân đội Ấn Độ thời thuộc Anh.
  • Havildar (n): Một cấp bậc hạ sĩ quan trong cùng hệ thống, thường thấp hơn "jemadar".
Từ đồng nghĩa
  • Native officer: Sĩ quan bản xứ (trong ngữ cảnh quân sự thuộc địa).
  • Overseer: Người giám sát, đốc công.
  • Head servant: Người hầu chính, quản gia.
jemadar

A jemadar leads a small group of soldiers on a morning patrol.

danh từ Anh-Ỡn
  1. hạ sĩ quan (trong quân đội Ân)
  2. cảnh sát Ân
  3. quản gia
  4. (thông tục) người quét tước (trong nhà)