jenneting

/'dʤenətiɳ/
Học thuật
Thân thiện
jenneting

A ripe jenneting apple hangs from a branch in the summer orchard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một giống táo chín sớm vào mùa : "jenneting" tên của một giống táo đặc điểm chín sớm, thường thu hoạch vào mùa .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The jenneting is a traditional English apple variety. (Jenneting một giống táo truyền thống của Anh.)
    • We picked the first jennetings from the tree in July. (Chúng tôi đã hái những quả jenneting đầu tiên từ cây vào tháng Bảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Early jenneting": thường dùng để nhấn mạnh đặc tính chín sớm của giống táo này.
    • The early jenneting is prized for its tender flesh. (Giống táo jenneting chín sớm được đánh giá cao thịt quả mềm.)
Biến thể từ gần giống
  • Juneating: Một biến thể tên gọi khác của cùng giống táo này.
  • Early apple: Táo chín sớm (cách gọi chung, không phải tên giống cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Early-ripening apple: táo chín sớm (cụm từ mô tả).
  • Summer apple: táo (cách gọi theo mùa vụ).
jenneting

A ripe jenneting apple hangs from a branch in the summer orchard.

danh từ
  1. (thực vật học) táo (một loại táo chím sớm vào mùa )