jerboa

/dʤə:'bouə/
Học thuật
Thân thiện
jerboa

A jerboa hops across the sandy desert at dusk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuột nhảy: Một loài gặm nhấm nhỏ, đôi chân sau dài khỏe, cho phép chúng di chuyển bằng cách nhảy, thường sốngcác vùng sa mạc thảo nguyên khô cằn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The jerboa is well-adapted to desert life. (Chuột nhảy được thích nghi tốt với cuộc sống sa mạc.)
    • We saw a jerboa hopping across the sand. (Chúng tôi thấy một con chuột nhảy đang nhảy qua cát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like a jerboa": (nhanh nhẹn, di chuyển bằng những bước nhảy) - Dùng để so sánh cách di chuyển.
    • The child ran across the yard like a jerboa. (Đứa trẻ chạy qua sân nhanh nhẹn như một con chuột nhảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Rodent (n): động vật gặm nhấm (nhóm động vật bao gồm chuột nhảy).
  • Kangaroo rat (n): chuột kangaroo (một loài gặm nhấm nhảy khácBắc Mỹ, hình dáng tập tính tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Jumping mouse: chuột nhảy (tên gọi mô tả chung).
  • Desert rodent: động vật gặm nhấm sa mạc (mô tả môi trường sống).
jerboa

A jerboa hops across the sandy desert at dusk.

danh từ
  1. (động vật học) chuột nhảy