jeremiad

/,dʤeri'maiəd/
Học thuật
Thân thiện
jeremiad

A professor delivers a jeremiad about the state of modern education.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài diễn văn hoặc lời than van dài dòng, ai oán, bi quan: Một lời phàn nàn hoặc bài phát biểu dài, buồn bã, thường cảnh báo về sự suy đồi của xã hội, đạo đức dự đoán những tai họa sắp xảy ra, giống như phong cách của những lời tiên tri trong Kinh thánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The politician's speech was not a policy discussion but a jeremiad about the nation's moral decline. (Bài phát biểu của chính trị gia đó không phải thảo luận chính sách một bài diễn văn ai oán về sự suy đồi đạo đức của quốc gia.)
    • His latest book is a jeremiad against modern technology and its impact on human relationships. (Cuốn sách mới nhất của ông ấy một lời than van chống lại công nghệ hiện đại tác động của đến các mối quan hệ con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn học hoặc phê bình: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, văn học hoặc báo chí phê bình để mô tả một giọng điệu hoặc thể loại than vãn đặc biệt.
    • The article was a jeremiad lamenting the loss of traditional craftsmanship. (Bài báo một bài văn ai oán thương tiếc sự biến mất của nghề thủ công truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Jeremiah (Danh từ riêng): Tên của một nhà tiên tri trong Kinh thánh Cựu Ước, tác giả của "Sách Jeremiah" "Sách Ca thương", nổi tiếng với những lời than khóc về những tội lỗi của dân chúng những lời tiên tri về thảm họa. Từ "jeremiad" bắt nguồn từ tên của ông.
Từ đồng nghĩa
  • Tirade: Bài diễn thuyết dài, giận dữ.
  • Diatribe: Bài chỉ trích gay gắt, kịch liệt.
  • Lament: Lời than vãn, ai ca.
  • Harangue: Bài diễn văn hùng hồn, thường mang tính công kích.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "jeremiad". Tuy nhiên, khái niệm thường được diễn đạt qua các cụm như "a litany of complaints" (một tràng than phiền) hoặc "a prophecy of doom" (lời tiên tri về tận thế).
jeremiad

A professor delivers a jeremiad about the state of modern education.

danh từ
  1. lời than van; lời than van ai oán