jerevan
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thủ đô của Armenia: "Jerevan" là tên gọi của thủ đô nước Armenia, một quốc gia nằm ở vùng Kavkaz, giữa châu Âu và châu Á. Đây là một trong những thành phố lâu đời nhất thế giới có người sinh sống liên tục.
Ví dụ sử dụng
- (Jerevan là thủ đô của Armenia, nổi tiếng với các tòa nhà màu hồng.)
- (Nhiều du khách ghé thăm Jerevan để khám phá lịch sử và văn hóa phong phú của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The city of Jerevan": cụm từ dùng để nhấn mạnh thành phố Jerevan như một thực thể địa lý hoặc văn hóa.
- The city of Jerevan has undergone significant modernization in recent decades. (Thành phố Jerevan đã trải qua quá trình hiện đại hóa đáng kể trong những thập kỷ gần đây.)
"Jerevan's architecture": kiến trúc của Jerevan, thường đề cập đến phong cách kiến trúc đặc trưng với đá núi lửa màu hồng.
- Jerevan's architecture is a blend of Soviet-era buildings and ancient Armenian designs. (Kiến trúc của Jerevan là sự pha trộn giữa các tòa nhà thời Liên Xô và thiết kế Armenia cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Yerevan: cách viết thay thế phổ biến hơn trong tiếng Anh, tương đương với "Jerevan" và được dùng rộng rãi trên bản đồ và tài liệu quốc tế.
- Yerevan is the same city as Jerevan, just a different spelling. (Yerevan là cùng một thành phố với Jerevan, chỉ khác cách viết.)
Từ đồng nghĩa
- Thủ đô Armenia: một cụm từ mô tả tương đương.
- Jerevan is often simply called the capital of Armenia. (Jerevan thường được gọi đơn giản là thủ đô của Armenia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "jerevan" vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào chứa từ "jerevan".