jerry-building

/'dʤeri,bildiɳ/
Học thuật
Thân thiện
jerry-building

A developer was accused of jerry-building the new apartment complex.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xây dựng cẩu thả, vội vàng bằng vật liệu xấu: Chỉ hành động xây dựng các công trình một cách thiếu cẩn thận, sử dụng vật liệu kém chất lượng, thường với mục đích thu lợi nhuận nhanh chóng không quan tâm đến độ bền an toàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The collapse of the apartment block was blamed on jerry-building. (Sự sụp đổ của tòa chung bị đổ lỗi cho việc xây dựng cẩu thả.)
    • The developer was accused of jerry-building to cut costs and maximize profits. (Chủ đầu bị cáo buộc xây dựng cẩu thả để cắt giảm chi phí tối đa hóa lợi nhuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a product of jerry-building": sản phẩm của việc xây dựng cẩu thả.
    • The house is full of problems; it's clearly a product of jerry-building. (Ngôi nhà đầy vấn đề; rõ ràng sản phẩm của việc xây dựng cẩu thả.)
Biến thể từ gần giống
  • Jerry-builder (n): người xây dựng cẩu thả, nhà thầu xây dựng cẩu thả.

    • The authorities are cracking down on jerry-builders. (Chính quyền đang siết chặt quản lý các nhà thầu xây dựng cẩu thả.)
  • Jerry-built (adj): được xây dựng một cách cẩu thả, tồi tàn.

    • We moved out of the jerry-built house after only a year. (Chúng tôi chuyển ra khỏi ngôi nhà được xây cẩu thả chỉ sau một năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Shoddy construction: sự xây dựng tồi, kém chất lượng.
  • Inferior building: việc xây dựng chất lượng thấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'jerry-building')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng 'jerry-building')

jerry-building

A developer was accused of jerry-building the new apartment complex.

danh từ
  1. sự xây dựng vội vàng bằng vật liệu xấu; sự xây dựng cẩu thả