jerry-shop

/'dʤerikæn/ Cách viết khác : (jerry) /'dʤeri/
Học thuật
Thân thiện
jerry-shop

A man buys a cheap beer at a jerry-shop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quán bán bia loại tồi: Một quán rượu hoặc quán bia bình dân, thường bán các loại bia rẻ tiền, chất lượng kém. Từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ những nơi tầm thường, không sang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He spent the evening drinking cheap ale at a jerry-shop. (Anh ta dành cả buổi tối để uống bia rẻ tiền tại một quán bia tồi.)
    • The street was lined with several jerry-shops. (Con phố vài quán bia tồi nằm dọc theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a typical jerry-shop": một quán bia tồi điển hình.
    • It was a typical jerry-shop: dim lighting and questionable hygiene. (Đó một quán bia tồi điển hình: ánh sáng mờ mịt vệ sinh đáng ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Jerry (danh từ, từ lóng): Cách viết tắt thông tục của "jerry-shop".
    • Let's not go to that jerry. (Đừng đến cái quán tồi đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Low-end pub: quán rượu bình dân.
  • Dive bar: quán bar tồi tàn, nhếch nhác.
  • Gin mill (từ lóng, cổ): xưởng rượu gin, chỉ quán rượu rẻ tiền.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "jerry-shop". Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ đơn lẻ để mô tả một địa điểm cụ thể.
jerry-shop

A man buys a cheap beer at a jerry-shop.

danh từ
  1. (từ lóng) quán bán bia loại tồi