jersiais
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về đảo Jersey: Từ này mô tả những gì có nguồn gốc, liên quan đến hoặc đặc trưng cho đảo Jersey, một lãnh thổ thuộc Vương quốc Anh nằm trong eo biển Manche.
- Thuộc về giống bò Jersey: Nghĩa chuyên biệt và phổ biến nhất, dùng để mô tả giống bò sữa nổi tiếng có nguồn gốc từ đảo Jersey.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le fromage jersiais est très réputé. (Phô mai từ đảo Jersey rất nổi tiếng.)
- Cette vache est une pure race jersiaise. (Con bò sữa này thuộc giống bò Jersey thuần chủng.)
- Ils élèvent des bovins jersiais pour leur lait riche. (Họ nuôi bò Jersey vì sữa của chúng rất béo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Race jersiaise": Cụm danh từ cố định chỉ "giống bò Jersey".
- La race jersiaise est appréciée dans le monde entier. (Giống bò Jersey được đánh giá cao trên toàn thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Jersey (Danh từ riêng): Tên đảo Jersey; cũng có thể chỉ loại vải dệt kim hoặc áo len.
- Jersiaise (Danh từ giống cái): Chỉ con bò cái thuộc giống Jersey.
- Une jersiaise peut produire beaucoup de lait. (Một con bò cái Jersey có thể sản xuất rất nhiều sữa.)
Từ đồng nghĩa
- De Jersey: (Cụm giới từ) Có nghĩa tương đương "thuộc về đảo Jersey".
- Un produit de Jersey. (Một sản phẩm từ đảo Jersey.)
tính từ
-
(Race jersiaise) nòi bò jeczi