jessamine

/'dʤæsmin/ Cách viết khác : (jasmine) /'dʤæsmin/ (jessamine) /'dʤesəmin/
Học thuật
Thân thiện
jessamine

A gardener carefully prunes the fragrant jessamine climbing the garden trellis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hoa nhài, cây hoa lài: Một loại cây leo hoặc bụi hoa thơm, thường màu trắng, vàng hoặc đỏ. Hoa của thường được dùng trong sản xuất nước hoa để ướp trà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scent of jessamine filled the evening air. (Hương thơm của hoa nhài tràn ngập không khí buổi tối.)
    • She planted a jessamine near the porch. ( ấy trồng một cây hoa nhài gần hiên nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jessamine tea": trà ướp hoa nhài.
    • I prefer jessamine tea for its delicate aroma. (Tôi thích trà ướp hoa nhài hương thơm tinh tế của .)
Biến thể từ gần giống
  • Jasmine (n): Cách viết phát âm phổ biến hơn cho cùng một loài cây (cây hoa nhài).
    • Jasmine is a common ingredient in perfumes. (Hoa nhài một thành phần phổ biến trong nước hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Jasmine: hoa nhài, hoa lài (từ đồng nghĩa chính, phổ biến hơn).
jessamine

A gardener carefully prunes the fragrant jessamine climbing the garden trellis.

danh từ
  1. (thực vật học) cây hoa nhài

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "jessamine"

Từ có nhắc đến "jessamine"