jest-book

/'dʤəstbuk/
Học thuật
Thân thiện
jest-book

A jest-book sits open on the library table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tập truyện vui, tập truyện tiếu lâm: Một cuốn sách tập hợp các câu chuyện, giai thoại hoặc lời nói hài hước, mục đích chính để giải trí gây cười.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He found an old jest-book from the 18th century in the library. (Anh ấy tìm thấy một cuốn tập truyện vui từ thế kỷ 18 trong thư viện.)
    • The humor in that medieval jest-book can be quite difficult for modern readers to understand. (Sự hài hước trong cuốn tập truyện tiếu lâm thời trung cổ đó có thể khá khó hiểu đối với độc giả hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the manner of a jest-book": theo phong cách của một tập truyện tiếu lâm.
    • The author compiled the jokes in the manner of a jest-book. (Tác giả đã biên soạn những câu chuyện cười theo phong cách của một tập truyện tiếu lâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Jest (n): lời nói đùa, câu chuyện vui.
    • He said it in jest. (Anh ấy nói điều đó để đùa thôi.)
  • Jester (n): người hề, chuyên kể chuyện cười làm trò tiếu lâm.
    • The king's jester entertained the court. (Người hề của nhà vua đã giải trí cho triều đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Joke book: sách truyện cười.
  • Comic anthology: tuyển tập truyện hài.
Lưu ý
  • "Jest-book" một từ ghép cổ, thường được dùng để chỉ các tuyển tập truyện cười từ thời kỳ trước. Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "joke book" hoặc "comic book" phổ biến hơn.
jest-book

A jest-book sits open on the library table.

danh từ
  1. tập truyện vui, tập truyện tiếu lâm