jesuitry
/'dʤezjuitizm/ Cách viết khác : (Jesuitry) /'dʤezjuitri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giáo phái dòng Tên: Chỉ hệ thống thần học, giáo lý hoặc các hoạt động, phương pháp đặc trưng của Dòng Tên (Society of Jesus), một dòng tu trong Công giáo La Mã.
- Tính đạo đức giả, tính giả nhân giả nghĩa; tính giảo quyệt: (Nghĩa mang tính miệt thị, phê phán) Chỉ lối lập luận hoặc hành vi tinh vi, quanh co, được cho là chỉ quan tâm đến lý lẽ hình thức để biện minh cho mục đích, bất chấp đạo đức chân chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His arguments were dismissed as pure jesuitry, clever but fundamentally dishonest. (Các lập luận của anh ta bị bác bỏ như là thứ giảo quyệt thuần túy, thông minh nhưng cơ bản là không trung thực.)
- The historian studied the influence of Jesuitry on European education in the 16th century. (Nhà sử học nghiên cứu ảnh hưởng của giáo phái dòng Tên đối với nền giáo dục châu Âu thế kỷ 16.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, tôn giáo học hoặc trong các cuộc tranh luận mang tính phê phán để chỉ sự xảo trá, lập luận vòng vo.
- Khi viết hoa ("Jesuitry"), nó thường nghiêng về nghĩa liên quan đến dòng tu. Khi viết thường ("jesuitry"), nó thường mang nghĩa miệt thị về sự giả dối, biện minh tinh vi.
Biến thể và từ gần giống
- Jesuit (n): tu sĩ dòng Tên.
- He was educated by the Jesuits. (Anh ấy được giáo dục bởi các tu sĩ dòng Tên.)
- Jesuitical (adj): (thuộc về) dòng Tên; hoặc (mang nghĩa miệt thị) có tính chất giảo quyệt, quá câu nệ hình thức.
- A jesuitical interpretation of the rules. (Một cách diễn giải quá câu nệ hình thức các quy tắc.)
Từ đồng nghĩa
- Casuistry (n): sự biện luận vụn vặt, sự cãi lý chi li (thường để trốn tránh nguyên tắc).
- Sophistry (n): ngụy biện, lối lập luận có vẻ thông minh nhưng sai lầm.
- Hypocrisy (n): sự đạo đức giả (gần nghĩa với nghĩa miệt thị của "jesuitry").
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "jesuitry". Tuy nhiên, khái niệm này thường gắn với cụm ý "the end justifies the means" (mục đích biện minh cho phương tiện), một quan điểm thường bị gán cho cách diễn giải sai lệch về thần học của Dòng Tên.
danh từ
- giáo phái dòng Tên
- tính đạo đức giả, tính giả nhân giả nghĩa; tính giảo quyệt