jesuits' nut

jesuits' nut

The jesuits' nut floats on the surface of a calm pond.

Định nghĩa

Danh từ: "jesuits' nut" một loại củ nước, thuộc họ củ năn (water chestnut). Đây một giống củ năn nguồn gốc từ vùng nhiệt đới, thường được tìm thấycác vùng nước ngọt.

dụ sử dụng
  • (In food markets, jesuits' nut is often sold as a nutritious food item.)
  • (Local people use jesuits' nut to cook soup or eat it raw.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Jesuits' nut has a mildly sweet, crunchy taste and is often used in salads or stir-fries.)
  • (In traditional medicine, jesuits' nut is believed to have cooling and detoxifying effects.)
Biến thể từ gần giống
  • Water chestnut (củ năn): tên gọi chung cho các loại củ nước, trong đó jesuits' nut một giống cụ thể.
  • Trapa natans (củ ấu): một loại củ nước khác, thường bị nhầm lẫn với jesuits' nut, nhưng hình dạng hương vị khác.
Từ đồng nghĩa
  • Củ năn: tên gọi chung trong tiếng Việt cho các loại củ nước.
  • Củ ấu nước: một tên gọi khác, nhưng cần phân biệt với củ ấu thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "jesuits' nut" danh từ chỉ sự vật, không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "jesuits' nut" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.

Từ gần giống